Tổng quan về công cụ tính toán khối lượng inox
Trong ngành cơ khí chế tạo và kết cấu thép, việc xác định trọng lượng phôi nguyên liệu trước khi gia công đóng vai trò cốt lõi trong khâu lập dự toán ngân sách. Công cụ tính khối lượng inox trực tuyến của Inox Havi Việt Nam ra đời nhằm giải quyết bài toán này một cách nhanh chóng dựa trên các tiêu chuẩn luyện kim quốc tế.
Nền tảng thuật toán và tiêu chuẩn vật liệu
Phần mềm tích hợp các công thức hình học không gian kết hợp bộ hằng số tỷ trọng được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ) và JIS (Nhật Bản). Dưới đây là bảng tỷ trọng tham chiếu cho các mác thép phổ biến:
| Mác Thép | Tỷ trọng trung bình (g/cm³) | Tiêu chuẩn áp dụng |
|---|---|---|
| SUS 201 | 7.93 | ASTM A240 |
| SUS 304 | 7.93 | ASTM A240 / A312 |
| SUS 316 | 8.00 | ASTM A240 |
| SUS 430 | 7.70 | JIS G4305 |
Cơ chế xử lý hình học đa dạng
- Tấm phẳng và cuộn xẻ băng: Áp dụng công thức tính thể tích dựa trên chiều dài, chiều rộng và độ dày.
- Ống tròn và hộp vuông: Sử dụng phương pháp trừ phần rỗng bên trong (vành khăn hoặc tiết diện hộp) để ra khối lượng chính xác.
- Láp tròn đặc: Tính theo đường kính và chiều dài thanh.
Lưu ý kỹ thuật khi bóc tách bản vẽ
Các kỹ sư cần lưu ý về dung sai cho phép trong quá trình cán hoặc kéo phôi theo tiêu chuẩn ASTM A480. Đối với các sản phẩm đột lỗ hoặc cắt hoa văn CNC, khối lượng thực tế sẽ được nhân với hệ số tỷ lệ diện tích kim loại còn lại so với tổng diện tích bề mặt.
Nguồn: Inox Havi Việt Nam













